Theo dữ liệu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Thái Lan tại Việt Nam, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP thuộc hàng cao nhất ASEAN trong năm 2025, với mức tăng 7% trong hai quý đầu năm và 8% trong quý ba, đưa tăng trưởng chín tháng lên 7%. Kết quả này vượt qua các quốc gia láng giềng như Philippines, Indonesia và Thái Lan, nơi tốc độ tăng trưởng trong cùng kỳ thấp hơn đáng kể.
Việt Nam đặt mục tiêu duy trì đà tăng trưởng này và đạt mức tăng trưởng GDP hàng năm đầy tham vọng 10% trong giai đoạn 2026–2030, với mục tiêu dài hạn là trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. GDP bình quân đầu người, ước đạt khoảng 5.000 USD vào năm 2024, được dự báo sẽ tăng lên khoảng 8.500 USD vào năm 2030, tương đương mức tăng gần 60%. Bên cạnh đó, Chính phủ Việt Nam cũng cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, qua đó kết hợp tăng trưởng kinh tế với các mục tiêu phát triển xanh.
Lợi thế cạnh tranh và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Bài viết nêu bật nhiều lợi thế cấu trúc đang củng cố sự vươn lên của kinh tế Việt Nam. Với dân số khoảng 106 triệu người, trong đó gần 70% tham gia lực lượng lao động, Việt Nam sở hữu nguồn nhân lực dồi dào. Mức lương trung bình thấp hơn khoảng 20% so với Thái Lan, trong khi chi phí điện năng thấp hơn khoảng 35% so với nhiều quốc gia trong khu vực, giúp Việt Nam trở thành điểm đến có tính cạnh tranh cao cho các ngành sản xuất và dịch vụ. Sự ổn định về chính trị và chính sách tiền tệ, cùng với định hướng tỷ giá hỗ trợ xuất khẩu, tiếp tục nâng cao sức hấp dẫn của nền kinh tế.
Tổng vốn FDI vào Việt Nam đạt khoảng 38 tỷ USD trong năm 2024, vượt mức 32 tỷ USD của Thái Lan. Đáng chú ý, dòng vốn đầu tư ngày càng tập trung vào các ngành công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo, phản ánh sự chuyển dịch sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn. Chiến lược của Chính phủ bao gồm cải cách hành chính, đẩy nhanh phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và từng bước chuyển dịch sang các ngành công nghiệp tiên tiến, phù hợp với lộ trình trở thành quốc gia thu nhập cao.
Các động lực tăng trưởng: Tiêu dùng, đầu tư, chi tiêu công và thương mại
Phòng Thương mại xác định bốn trụ cột chính thúc đẩy cơ cấu kinh tế Việt Nam năm 2025:
Tiêu dùng (khoảng 60% GDP): Nhu cầu trong nước được hỗ trợ bởi dân số trẻ (độ tuổi trung bình 32) và tầng lớp trung lưu – thượng lưu đang gia tăng nhanh chóng, dự kiến đạt 56 triệu người vào năm 2030. Lực lượng tiêu dùng này thúc đẩy nhu cầu trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu.
Đầu tư (khoảng 25% GDP): Cả đăng ký và giải ngân FDI đều tăng mạnh. Đầu tư vào lĩnh vực chế biến – chế tạo tăng 45%, trong khi đầu tư vào khoa học và công nghệ tăng hơn 100% so với cùng kỳ. Tỷ lệ lấp đầy bất động sản khu công nghiệp đã tăng từ 53% lên 79% trong vòng bốn năm.
Chi tiêu chính phủ (khoảng 10% GDP): Chi tiêu công gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực. Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD đầu tư hạ tầng đến năm 2030, bao gồm mục tiêu đào tạo 50.000 kỹ sư bán dẫn. Chính phủ cũng khuyến khích khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo trong tài trợ hạ tầng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thương mại (khoảng 5% GDP): Kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 430 tỷ USD (tăng 16%), trong khi nhập khẩu đạt 410 tỷ USD (tăng 18%). Việt Nam hiện có 17 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 quốc gia, cùng mức thuế suất hiệu dụng tương đối thuận lợi, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại.
Cải cách chính sách và mục tiêu phát triển hạ tầng
Việt Nam đang triển khai các cải cách ở cả cấp trung ương và địa phương nhằm tinh gọn bộ máy nhà nước, cắt giảm số lượng bộ ngành, giảm biên chế và thúc đẩy phân quyền. Một cải cách đáng chú ý là việc giảm số tỉnh, thành từ 63 xuống còn 34 nhằm nâng cao hiệu quả quản lý địa phương. Chi tiêu cho hạ tầng dự kiến chiếm khoảng 7% GDP vào năm 2025 (tương đương 36 tỷ USD), phục vụ các dự án trọng điểm như đường sắt đô thị tại TP. Hồ Chí Minh, sân bay Long Thành, tuyến đường sắt cao tốc Bắc – Nam, mở rộng hệ thống cao tốc, lưới điện và thậm chí cả các nhà máy điện hạt nhân vào năm 2030.
Kết luận
Sự kết hợp chiến lược giữa lợi thế dân số, chi phí cạnh tranh, dòng vốn FDI mạnh mẽ, quản trị theo hướng cải cách và đầu tư hạ tầng quy mô lớn đang giúp Việt Nam định vị mình là một trung tâm kinh tế năng động của Đông Nam Á. Tuy nhiên, cạnh tranh khu vực gay gắt và những bất ổn bên ngoài như thay đổi chính sách thuế quan vẫn là những thách thức đáng kể trong thời gian tới.
Nguồn: Vietnam positions itself as a key Southeast Asian economic hub